Hướng dẫn FAQ Hỗ trợ: 0973 686 401
Nền tảng học Online#1 cho HS Tiểu Học

Homophones - Từ đồng âm khác nghĩa

24/02/2016 11:22

 » LÀM SAO ĐỂ HỌC TỐT MÔN VĂN?
 » Bí quyết ôn thi tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh
 » Những từ vựng tiếng Anh có nghĩa đặc biệt
Hãy đọc thử câu sau: "You are not allowed to read this letter aloud." Đã bao giờ các em gặp phải tình huống như vậy chưa? Trong câu trên có 2 từ "allowed" và "aloud" có cách đọc giống nhau. Tuy nhiên nghĩa của chúng lại khác nhau hoàn toàn.

Từ đồng âm khác nghĩa (Homophones) là những từ có cách phát âm giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau. Trong tiếng Anh có rất nhiều từ đồng âm khác nghĩa thường xuyên gây nhầm lẫn cho người nghe. Vì vậy, để hiểu được đúng ý nghĩa của câu nói, các em chú ý dựa vào ngữ cảnh khi giao tiếp nhé. 

Sau đây là một số cặp (nhóm) từ đồng âm khác nghĩa phổ biến:

1. Sea (n) /siː/: biển
    See (v) /siː/: thấy
Eg: The waste was dumped in the sea. (Rác thải đã được ném xuống biển.)
       Did you see what happened? (Bạn có thấy những gì đã xảy ra không?)

2. Steal (v) /stiːl/: ăn cắp, ăn trộm
    Steel (n) /stiːl/: thép
Eg: Don’t steal, or you will go to jail. (Đừng có ăn cắp. Nếu không bạn sẽ phải vào tù đó.)
       The frame is made steel. (Cái khung được làm từ thép.)

3. No (exclam) /nəʊ/: không
    Know (v) /nəʊ/: biết
Eg: Sorry, the answer is no. (Xin lỗi, câu trả lời là không.)
       Do you know his address? (Bạn có biết địa chỉ của anh ta không?)

4. Right (adj) /raɪt/: đúng
    Write (v) /raɪt/: viết
    Rite (n) /raɪt/: nghi lễ
Eg: You were right to criticize him. (Bạn đã đúng khi chỉ trích anh ta.)
       Write your name at the top of the paper. (Viết tên của bạn ở đầu trang giấy.)
       There are many traditional rites in our country. (Đất nước chúng tôi có rất nhiều nghi lễ truyền thống.)

5. Die (v) /daɪ/: chết
    Dye (v) /daɪ/: nhuộm màu
Eg: Her husband died suddenly last week. (Chồng bà ta đã mất đột ngột vào tuần trước.)
      She dyed her hair blonde. (Cô ta đã nhuộm tóc màu vàng hoe.)

6. Hi (exclam) /haɪ/: xin chào
    High (adj) /haɪ/: cao
Eg: Hi guys, what’s up? (Chào mọi người, có chuyện gì vậy?)
      He has a round face with a high forehead. (Anh ấy có 1 khuôn mặt tròn với vầng trán cao.)

7. Allowed (v) /əˈlaʊd/: được cho phép
    Aloud (adv) /əˈlaʊd/: lớn tiếng
Eg: You are not allowed to enter this room. (Bạn không được phép vào phòng này.
       He read the letter aloud to us. (Anh ta đọc to bức thư cho chúng tôi.)

8. Some (deter) /sʌm/: một vài
    Sum (n) /sʌm/: tổng
Eg: There are some oranges in the basket. (Có vài quả cam trong cái giỏ.)
       The sum of 8 and 12 is 20. (Tổng của 8 và 12 là 20.)

9. Flower (n) /ˈflaʊə(r)/: bông hoa
    Flour (n) /ˈflaʊə(r)/: bột mì
Eg: He gave me a bunch of flowers on my birthday. (Anh ấy tặng tôi 1 bó hoa trong ngày sinh nhật của tôi.)
      Flour is used to make cakes. (Bột mì được dùng để làm bánh.)

10. Hour (n): 1 giờ
      Our (deter) : của chúng tôi
Eg: It takes us an hour to get there. (Chúng tôi mất 1 tiếng để tới đó.)
      She is our daughter. (Con bé là con gái của chúng tôi.)

11. Sun (n) /sʌn/: mặt trời, ánh nắng
      Son (n) /sʌn/: con trai
Eg: Don’t sit in the sun too long. (Đừng ngồi dưới ánh nắng mặt trời quá lâu.)
      Our son was born in 1999. (Con trai của chúng tôi sinh năm 1999.)

12. Pour (v) /pɔː(r)/: đổ, rót
      Pore (n) /pɔː(r)/: lỗ chân lông
Eg: She poured boiling water down the sink. (Cô ấy đã đổ nước sôi vào chậu.)
      Pimples form when pores become blocked with dirt. (Mụn nhọt hình thành khi lỗ chân lông bị bịt kín bởi bụi bẩn.)

Ngoài những cặp (nhóm) từ trên thì trong tiếng Anh vẫn còn rất nhiều từ đồng âm khác nghĩa. Các em hãy tìm hiểu và chia sẻ để các thành viên của cộng đồng HỌC247 cùng nhau trau dồi kiến thức nhé. 

Mod Tiếng Anh HỌC247